Communication Error
🔧
Log on Log out Setting
WINDER SYSTEM
CURRENT USER: administrator
--/--/---- --:--:--
📈 THICKNESS TREND ● LIVE
📊 ACTUAL VALUES
Actual Value Thickness
Actual Thickness 0 um
Tension Unit
Tension0.0N
🏭 MACHINE VISUALIZATION
Thickness Unit Edge Trim Tension Unit Hauf Off 0.0 μm 0.0 N 0.0 m/min
ACCUMULATOR
0 %
TENSION -- N
🎞 REWINDER STATUS
WINDER 1 R1 0.0 mm Length 0.0 m Weight 0.00 kg WINDER 2 R2 0.0 mm Length 0.0 m Weight 0.00 kg
Roll No. 0 | Hau Off 0.00 m/min | Winder 0.00 m/min | Tension -- N | Length 0.00 m
PRE-START CHECK Đang kiểm tra...
SETUP PARAMETER STRUCTURE LAYER
0 None
1 PET
2 EVOH
3 PP528+50%225M
4 PET+1.5%ANTIBLOCK
5 PET

NONE
EXT A
EXT B
EXT C
0 None
1 PET
2 EVOH
3 PP528+50%225M
4 PET+1.5%ANTIBLOCK
5 PET

NONE
EXT A
EXT B
EXT C
0 None
1 PET
2 EVOH
3 PP528+50%225M
4 PET+1.5%ANTIBLOCK
5 PET

NONE
EXT A
EXT B
EXT C
0 None
1 PET
2 EVOH
3 PP528+50%225M
4 PET+1.5%ANTIBLOCK
5 PET

NONE
EXT A
EXT B
EXT C
0 None
1 PET
2 EVOH
3 PP528+50%225M
4 PET+1.5%ANTIBLOCK
5 PET

NONE
EXT A
EXT B
EXT C
0 None
1 PET
2 EVOH
3 PP528+50%225M
4 PET+1.5%ANTIBLOCK
5 PET

NONE
EXT A
EXT B
EXT C
0 None
1 PET
2 EVOH
3 PP528+50%225M
4 PET+1.5%ANTIBLOCK
5 PET

NONE
EXT A
EXT B
EXT C
0 None
1 PET
2 EVOH
3 PP528+50%225M
4 PET+1.5%ANTIBLOCK
5 PET

NONE
EXT A
EXT B
EXT C
SETUP NAME - THICKNESS - DENSITY - WIDTH
NAMETHICKNESS (m)DENSITY (kg/m3)WIDTH (m)
PET
170.0
1200.0
Winder 1
EVOH
80.0
1190.0
1215.0000
PP528+50%225M
332.0
905.0
Winder 2
PET+1.5%ANTIBLOCK
95.0
1194.0
1215.0000
PET
170.0
1200.0
DISPLAY STRUCTURE LAYER
NameTypeExtruderThickness(m)Density(Kg/m3)Width(m)Length(m)Weight(kg)
Layer 1PET+1.5%ANTIBLOCKA95.01194.01215.000049.686.87
Layer 2PETB170.01200.01215.0000Winder 2 data
Layer 3NONEB0.00.01215.000036.811.41
Layer 4PETB170.01200.0
Layer 5PET+1.5%ANTIBLOCKA95.01194.0
STRUCTURE LAYER (um)
PET+1.5%ANTIBLOCK
95.0
PET
170.0
NONE
0.0
PET
170.0
PET+1.5%ANTIBLOCK
95.0
FORMULATING A GREENER WORLD™
REPORT SCADA SEMI - PRODUCT EXTRUSION - WINDER
Barcode : EPP0003602
Operator Time : --
Manufacturing : E001
Product : E00117D13R016
Create by : Extrusion Group
Position : Administrator
Name Operator : administrator
Structure Type : Multilayer
Lot number : EPP0003602
Structure Layer : PP
File code :
Reference code : E001
PO code :
Save location : SCADA_HISTORIAN
NameTypeExtruderThickness(um)Density(Kg/m3)Average Thickness(um)Average Density(Kg/m3)Length(m)Width(mm)Diameter(mm)Weight(Kg)No.RollNote
Layer 10.00.9WINDER
Layer 2PP133.00.9700.0000700.000049.61250.0289.586.871
Layer 3PP134.00.9STRUCTURE LAYER
Layer 4PP133.00.90.0133.0134.0133.053.0
Layer 553.00.9BCACB
Date: --
Dept: Scada Group

Nguoi lap phieu

Nguyen Van Manh
Date: --
Dept: Scada Group

Truong bo phan

Truong Van Huong
Date: --
Dept: Board

Giam doc san xuat

Truong Thi Thu Ngoc
Date: --
Dept: Inventory

Nguoi nhan

MYLAN OPTOELECTRONICS
Lot A, Longduc Industrial Park,
Vinhlong City, Vinhlong Province, Vietnam
Tel: +84 743 746 787 Fax: +84 743 746 788
CÔNG TY MYLAN QUANG ĐIỆN TỬ
Lô A, Khu công nghiệp Long Đức,
Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Tel: +84 743 746 787 Fax: +84 743 746 788
A member of
Mylan GROUP
ACTIVE ALARMS
Timestamp
Level
Name
Value
Limit
Detail
Đang tải...
Chưa tải Auto-refresh mỗi 30 giây
ĐỒNG HỒ ĐO MÉT — BẢO TRÌ ĐỊNH KỲ
REWINDER
WINDER 1  R1
TỪ LẦN BẢO DƯỠNG CUỐI
0 m
Tổng từ khi lắp đặt 0 m
Chưa có lần reset
REWINDER
WINDER 2  R2
TỪ LẦN BẢO DƯỠNG CUỐI
0 m
Tổng từ khi lắp đặt 0 m
Chưa có lần reset
TỔNG CỘNG
Cả bộ Winder  R1+R2
TỪ LẦN BẢO DƯỠNG CUỐI
0 m
Tổng từ khi lắp đặt 0 m
0.000 km
NGƯỠNG BẢO DƯỠNG: m
THỜI GIAN VẬN HÀNH
THIẾT BỊ THỜI GIAN BẢO DƯỠNG (h) TỔNG GIỜ POWER ON GIỜ MÁY CHẠY TẢI (h)
WINDER 01 999 8684 2276
WINDER 02 999 8684 2298
KHOẢNG THỜI GIAN:
━ Độ dày (μm) --
━ Lực căng (N) --
━ Accumulator (%) --
━ Tốc độ (m/min) --
✂ CẮT CUỘN — NHẬP THÔNG TIN
DỮ LIỆU TỪ MÁY (TỰ ĐỘNG)
CHIỀU DÀI
--
m
KHỐI LƯỢNG
--
kg
THỜI GIAN
--
start → end
THÔNG TIN SẢN PHẨM
THÔNG SỐ SẢN XUẤT
CA SẢN XUẤT TRƯỞNG CA NV HỖ TRỢ ĐỢT SX LOT NL
● MÁY DỪNG
# NGÀY CA TRƯỞNG CA NV HỖ TRỢ ĐỢT SX LOT NL LOT SP MÃ SP CẤU TRÚC PHÂN LOẠI HẠT NHỰA OUTPUT
kg/h
DÀY
μm
RỘNG
mm
DÀI
m
KL
kg
GIỜ (start→end)
Đang tải...
0 cuộn --
📋 NHẬP THÔNG TIN CUỘN
CHƯA BẮT ĐẦU
🏷 Thông Tin Cuộn
Tên sản phẩm
Mã lô (Lot No.)
Mã sản phẩm
Cuộn số
🧪 Cấu Trúc Màng
Loại nhựa
Số lớp
Độ dày đặt (μm)
Chiều rộng (mm)
DỮ LIỆU TỪ MÁY (TỰ ĐỘNG)
Độ dày thực (μm)
Hau Off (m/min)
Tension Acc. (N)
Dài cuộn R1 (m)
Đường kính R1 (mm)
Khối lượng R1 (kg)
👷 Người Thực Hiện
Người vận hành
Ca làm việc
Ghi chú
📦 LỊCH SỬ SẢN XUẤT
ID Thời gian bắt đầu Thời gian kết thúc Tên SP Mã Lô Loại nhựa Lớp Dài (m) ĐK (mm) KL (kg) Dày TT (μm) Dày ĐẶT (μm) Rộng (mm) Người VH Ca Trạng thái Ghi chú
Kết nối server để tải lịch sử...