📈 THICKNESS TREND
● LIVE
📊 ACTUAL VALUES
🏭 MACHINE VISUALIZATION
ACCUMULATOR
🎞 REWINDER STATUS
PRE-START CHECK
Đang kiểm tra...
SETUP PARAMETER STRUCTURE LAYER
0 None
1 PET
2 EVOH
3 PP528+50%225M
4 PET+1.5%ANTIBLOCK
5 PET
NONE
EXT A
EXT B
EXT C
0 None
1 PET
2 EVOH
3 PP528+50%225M
4 PET+1.5%ANTIBLOCK
5 PET
NONE
EXT A
EXT B
EXT C
0 None
1 PET
2 EVOH
3 PP528+50%225M
4 PET+1.5%ANTIBLOCK
5 PET
NONE
EXT A
EXT B
EXT C
0 None
1 PET
2 EVOH
3 PP528+50%225M
4 PET+1.5%ANTIBLOCK
5 PET
NONE
EXT A
EXT B
EXT C
0 None
1 PET
2 EVOH
3 PP528+50%225M
4 PET+1.5%ANTIBLOCK
5 PET
NONE
EXT A
EXT B
EXT C
0 None
1 PET
2 EVOH
3 PP528+50%225M
4 PET+1.5%ANTIBLOCK
5 PET
NONE
EXT A
EXT B
EXT C
0 None
1 PET
2 EVOH
3 PP528+50%225M
4 PET+1.5%ANTIBLOCK
5 PET
NONE
EXT A
EXT B
EXT C
0 None
1 PET
2 EVOH
3 PP528+50%225M
4 PET+1.5%ANTIBLOCK
5 PET
NONE
EXT A
EXT B
EXT C
SETUP NAME - THICKNESS - DENSITY - WIDTH
| NAME | THICKNESS (m) | DENSITY (kg/m3) | WIDTH (m) |
|---|---|---|---|
| PET | 170.0 | 1200.0 | Winder 1 |
| EVOH | 80.0 | 1190.0 | 1215.0000 |
| PP528+50%225M | 332.0 | 905.0 | Winder 2 |
| PET+1.5%ANTIBLOCK | 95.0 | 1194.0 | 1215.0000 |
| PET | 170.0 | 1200.0 |
DISPLAY STRUCTURE LAYER
| Name | Type | Extruder | Thickness(m) | Density(Kg/m3) | Width(m) | Length(m) | Weight(kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Layer 1 | PET+1.5%ANTIBLOCK | A | 95.0 | 1194.0 | 1215.0000 | 49.6 | 86.87 |
| Layer 2 | PET | B | 170.0 | 1200.0 | 1215.0000 | Winder 2 data | |
| Layer 3 | NONE | B | 0.0 | 0.0 | 1215.0000 | 36.8 | 11.41 |
| Layer 4 | PET | B | 170.0 | 1200.0 | |||
| Layer 5 | PET+1.5%ANTIBLOCK | A | 95.0 | 1194.0 | |||
STRUCTURE LAYER (um)
PET+1.5%ANTIBLOCK
95.0
95.0
PET
170.0
170.0
NONE
0.0
0.0
PET
170.0
170.0
PET+1.5%ANTIBLOCK
95.0
95.0
MYLAN OPTOELECTRONICS®
FORMULATING A GREENER WORLD™
REPORT SCADA SEMI - PRODUCT EXTRUSION - WINDER
Barcode : EPP0003602
Operator Time : --
Manufacturing : E001
Product : E00117D13R016
Create by : Extrusion Group
Position : Administrator
Name Operator : administrator
Structure Type : Multilayer
Lot number : EPP0003602
Structure Layer : PP
File code :
Reference code : E001
PO code :
Save location : SCADA_HISTORIAN
| Name | Type | Extruder | Thickness(um) | Density(Kg/m3) | Average Thickness(um) | Average Density(Kg/m3) | Length(m) | Width(mm) | Diameter(mm) | Weight(Kg) | No.Roll | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Layer 1 | 0.0 | 0.9 | WINDER | |||||||||
| Layer 2 | PP | 133.0 | 0.9 | 700.0000 | 700.0000 | 49.6 | 1250.0 | 289.5 | 86.87 | 1 | ||
| Layer 3 | PP | 134.0 | 0.9 | STRUCTURE LAYER | ||||||||
| Layer 4 | PP | 133.0 | 0.9 | 0.0 | 133.0 | 134.0 | 133.0 | 53.0 | ||||
| Layer 5 | 53.0 | 0.9 | B | C | A | C | B | |||||
Date: --
Dept: Scada Group
Nguoi lap phieu
Nguyen Van Manh
Dept: Scada Group
Nguoi lap phieu
Nguyen Van Manh
Date: --
Dept: Scada Group
Truong bo phan
Truong Van Huong
Dept: Scada Group
Truong bo phan
Truong Van Huong
Date: --
Dept: Board
Giam doc san xuat
Truong Thi Thu Ngoc
Dept: Board
Giam doc san xuat
Truong Thi Thu Ngoc
Date: --
Dept: Inventory
Nguoi nhan
Dept: Inventory
Nguoi nhan
MYLAN OPTOELECTRONICS
Lot A, Longduc Industrial Park,
Vinhlong City, Vinhlong Province, Vietnam
Tel: +84 743 746 787 Fax: +84 743 746 788
Lot A, Longduc Industrial Park,
Vinhlong City, Vinhlong Province, Vietnam
Tel: +84 743 746 787 Fax: +84 743 746 788
CÔNG TY MYLAN QUANG ĐIỆN TỬ
Lô A, Khu công nghiệp Long Đức,
Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Tel: +84 743 746 787 Fax: +84 743 746 788
Lô A, Khu công nghiệp Long Đức,
Thành phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Tel: +84 743 746 787 Fax: +84 743 746 788
A member of
Mylan GROUP
Mylan GROUP
ACTIVE ALARMS
Timestamp
Level
Name
Value
Limit
Detail
Đang tải...
Chưa tải
Auto-refresh mỗi 30 giây
ĐỒNG HỒ ĐO MÉT — BẢO TRÌ ĐỊNH KỲ
REWINDER
WINDER 1 R1
TỪ LẦN BẢO DƯỠNG CUỐI
0
m
Tổng từ khi lắp đặt
0 m
Chưa có lần reset
REWINDER
WINDER 2 R2
TỪ LẦN BẢO DƯỠNG CUỐI
0
m
Tổng từ khi lắp đặt
0 m
Chưa có lần reset
TỔNG CỘNG
Cả bộ Winder R1+R2
TỪ LẦN BẢO DƯỠNG CUỐI
0
m
Tổng từ khi lắp đặt
0 m
0.000 km
NGƯỠNG BẢO DƯỠNG:
m
THỜI GIAN VẬN HÀNH
| THIẾT BỊ | THỜI GIAN BẢO DƯỠNG (h) | TỔNG GIỜ POWER ON | GIỜ MÁY CHẠY TẢI (h) |
|---|---|---|---|
| ⚠ WINDER 01 | 999 | 8684 | 2276 |
| ⚠ WINDER 02 | 999 | 8684 | 2298 |
━ Độ dày (μm)
--
━ Lực căng (N)
--
━ Accumulator (%)
--
━ Tốc độ (m/min)
--
| # | NGÀY | CA | TRƯỞNG CA | NV HỖ TRỢ | ĐỢT SX | LOT NL | LOT SP | MÃ SP | CẤU TRÚC | PHÂN LOẠI | HẠT NHỰA | OUTPUT kg/h |
DÀY μm |
RỘNG mm |
DÀI m |
KL kg |
GIỜ (start→end) | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải... | ||||||||||||||||||